Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368781 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174 | Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368782 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174 | Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368783 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 12 (Thửa 136, 135, 137, 148, 160, 173, 180, 186, 240, 214, 198, 193, 187, 174 | Từ nhà ông Sự - Ngõ ông Sơn khương | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368784 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang | ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368785 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang | ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368786 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 389, 333, 331, 270, 299, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang | ngõ anh Hùng - ngõ anh Thanh Mơ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368787 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368788 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368789 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 7, 8, 9, 17, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368790 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368791 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368792 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường QL 48D - Thôn 11 (Thửa 2, 3, 4, 6 Tờ bản đồ số 2) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Hòa - nhà anh Trung | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368793 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang | Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368794 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang | Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368795 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 65, 58, 53, 41, 28, 22, 38 Tờ bản đồ số 7) - Xã Quỳnh Trang | Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368796 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang | Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368797 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang | Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368798 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 22, 25, 26 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Trang | Ngõ bà Châu - nhà ông Thuận | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368799 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3 | Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368800 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3 | Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
