Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368581 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368582 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368583 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368584 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368585 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1533, 1534, 1537, 1539 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368586 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V | Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368587 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V | Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368588 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 944, 1000, 1452, 1540, 1541, 1544, 1545, 1546 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh V | Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng - Vùng đất ông Hoàng Năng Hưng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368589 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 | Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368590 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 | Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368591 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 21 (Thửa 245, 375, 658, 659, 676, 677, 712, 728, 739, 740, 797, 1521, 1548, 15 | Lê Thạc Vinh - Nguyễn Xuân Hội | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368592 | Thị xã Hoàng Mai | Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Bưu điện xã - Đồi cừa | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368593 | Thị xã Hoàng Mai | Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Bưu điện xã - Đồi cừa | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368594 | Thị xã Hoàng Mai | Bưu điện - Xóm 21 (Thửa 225 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Bưu điện xã - Đồi cừa | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368595 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Các Trạm Điện - Đại Vinh | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368596 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Các Trạm Điện - Đại Vinh | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368597 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm điện - Xóm Đại Vinh (Thửa 1181, 1236 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Các Trạm Điện - Đại Vinh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368598 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368599 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368600 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 1512, 1511, 306, 247, 337, 1513 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Bá Đại - Trần Văn Dương | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
