Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368561 | Thị xã Hoàng Mai | Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh | Xóm 20 - Xóm 20 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368562 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ | Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368563 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ | Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368564 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 498, 505, 550, 588, 1278, 1418, 1470, 1483, 1589, 1278 Tờ bản đồ | Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368565 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin | Vùng Rú chùa - Đồng Đập | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368566 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin | Vùng Rú chùa - Đồng Đập | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368567 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở 125 lô Tờ bản đồ số 32 và 33) - Xã Quỳnh Vin | Vùng Rú chùa - Đồng Đập | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368568 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17 | Vùng Rú chùa - Đồng Đập | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368569 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17 | Vùng Rú chùa - Đồng Đập | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368570 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Rú chùa - Xóm 20 (Thửa 1709, 726, 828, 1703, 1702, 831, 1711, 926, 927, 933, 931, 932, 1757, 17 | Vùng Rú chùa - Đồng Đập | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368571 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi | Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368572 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi | Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368573 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng Đồng Đập - Xóm 20 (Thửa 1491, 1535, 1724, 1534, 1536, 1547, 1549 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vi | Nguyễn Xuân Thỏa - Lê Anh Tuấn | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368574 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh | Khu quy hoạch - Đồng Đập | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368575 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh | Khu quy hoạch - Đồng Đập | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368576 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 1762 Tờ bản đồ số 32) - Xã Quỳnh Vinh | Khu quy hoạch - Đồng Đập | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368577 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, | Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368578 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, | Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368579 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên ga - Xóm 21 (Thửa 795, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 856, 857, 858, 859, 902, 1495, 1497, | Trần Hiền - Đi ga Hoang Mai | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368580 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 1535, 1536, 1538 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
