Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368601 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368602 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368603 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 415 Tờ bản đồ số 31) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Quang - Lê Thạc Quang | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368604 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, | Đường trong dân cư - Vùng xóm 16 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368605 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, | Đường trong dân cư - Vùng xóm 16 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368606 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 712, 944, 1000, 1452, 1497, 1534, 1535, 1536, 1537, 1538, 1539, 1540, 1541, | Đường trong dân cư - Vùng xóm 16 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368607 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1 | Ngõ xóm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368608 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1 | Ngõ xóm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368609 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 16 (Thửa 886, 898, 903, 916, 927, 942, 943, 944, 946, 949, 969, 970, 972, 977, 1009, 1 | Ngõ xóm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368610 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88, | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368611 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88, | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368612 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 6 (Thửa 9, 10, 23; 24; 25; 28; 36, 38, 40, 41, 52; 53; 54; 55; 56; 57; 58; 67, 69, 88, | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368613 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368614 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368615 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 348; 430; 560 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368616 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368617 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368618 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 132; 450; 848; 849; 850; 857; 858 Tờ bản đồ số 27) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368619 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368620 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65; 141, 274, 275, 332, 333, 881 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
