Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368541 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368542 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368543 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 8, 13 Tờ bản đồ số 36) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368544 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368545 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368546 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 2, 4, 5, 6, 11, 20 Tờ bản đồ số 35) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368547 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368548 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368549 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 294; 295; 296; 297; 298 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368550 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368551 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368552 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 18 (Thửa 89 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Văn Thanh - Lê Văn Thanh | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368553 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368554 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368555 | Thị xã Hoàng Mai | Các trạm diện - Xóm Đại Vinh (Thửa 55, 56, 57 64, 77, 93, 215, 244 Tờ bản đồ số 34) - Xã Quỳnh Vinh | Các trạm diện - Vùng Đại Vinh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368556 | Thị xã Hoàng Mai | Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15 | Khu quy hoạch - Đồng Đập | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368557 | Thị xã Hoàng Mai | Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15 | Khu quy hoạch - Đồng Đập | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368558 | Thị xã Hoàng Mai | Khu quy hoạch - Xóm 20 (Thửa 133, 134, 135, 136, 137.145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 15 | Khu quy hoạch - Đồng Đập | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368559 | Thị xã Hoàng Mai | Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh | Xóm 20 - Xóm 20 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368560 | Thị xã Hoàng Mai | Xóm 20 - Xóm 20 (Thửa Khu quy hoạch phân lô đất ở vùng 125 lô Tờ bản đồ số 33 và 32) - Xã Quỳnh Vinh | Xóm 20 - Xóm 20 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
