Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368021 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1 | Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368022 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1 | Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368023 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1 | Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368024 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 168, 169, 167, 151, 152, 153, 150, 149, 148, 154, 166, 165, 164, 163, 1 | Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368025 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu | Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368026 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu | Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368027 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 16;14 (Thửa 156, 157, 158, 180, 213, 185, 200, 182, 181 Tờ bản đồ số 36) - Xã Qu | Nguyễn Duy Tính - Văn Đình Tỉnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368028 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114 | Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368029 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114 | Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368030 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 130, 134, 144, 146, 145, 269, 133, 132, 131, 111, 113, 255, 114 | Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368031 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47, | Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368032 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47, | Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368033 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10;16;14 (Thửa 1, 2, 33, 32, 34, 35, 36, 50, 51, 52, 65, 261, 64, 63, 61, 47, | Nguyễn Đình Mậu - Hồ Trọng Trung | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368034 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh | Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368035 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh | Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368036 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 105, 98, 84, 95, 104 Tờ bản đồ số 52) - Xã Quỳnh Vinh | Trịnh Duy Châu - Nguyễn Xuân Lưu | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368037 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6 | Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368038 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6 | Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368039 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 6 (Thửa 2, 13, 14, 22, 29, 31, 34, 36, 39, 46, 47, 48, 70, 52, 57, 58, 60, 61, 6 | Lê Tiến Hoàng - Lê Tiến Qúy | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368040 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27, | Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
