Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368041 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27, | Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368042 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9 (Thửa 16, 36, 54, 71, 75, 77, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 85, 88, 68, 53, 35, 27, | Lê Thị Gía - Nguyễn Đình Lai | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368043 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92, | Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368044 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92, | Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368045 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 9;10 (Thửa 29, 28, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 120, 41, 53, 115, 62, 81, 80, 92, | Hồ Trọng Nghi - Phan Thị Hải | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368046 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ | Đất đấu giá - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368047 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ | Đất đấu giá - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368048 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 7 (Thửa 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882 Tờ bản đồ | Đất đấu giá - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368049 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34, | Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368050 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34, | Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368051 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9;4 (Thửa 1, 2, 42, 89, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 88, 44, 45, 47, 48, 34, | Trần Quang Hội - Hồ Văn Quỳnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368052 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368053 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368054 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 13, 32, 33 Tờ bản đồ số 47) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Thị Thuấn - Nguyễn Đình Tới | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368055 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh | Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368056 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh | Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368057 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 9 (Thửa 97, 96, 95, 113, 114 Tờ bản đồ số 41) - Xã Quỳnh Vinh | Dương Quốc Đảng - Nguyễn Tố Vinh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368058 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1 | Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368059 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1 | Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368060 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xuân Liên - Khối 7;4 (Thửa 116, 115, 135, 134, 133, 132, 226, 136, 152, 231, 137, 138, 131, 1 | Vũ Văn Ngãi - Nguyễn Văn Qúy | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
