Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368001 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198, | Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368002 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198, | Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368003 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Cấp 3 Hmai 2 - Khối 5 (Thửa 2, 6, 7, 8, 17, 19, 19, 42, 41, 40, 186, 30, 200, 199, 198, | Nguyễn Bá Tám - Hồ Văn Quang | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368004 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T | Đất đấu giá - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368005 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T | Đất đấu giá - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368006 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 15 (Thửa 102.103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 T | Đất đấu giá - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368007 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3 | Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368008 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3 | Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368009 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13 (Thửa 11, 21, 20, 45, 44, 43, 42, 41, 10, 40, 39, 38, 37, 36, 33, 5, 3 | Nguyễn Đình Lộc - Nguyễn Thị Mạn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368010 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2, | Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368011 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2, | Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368012 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A-Khối 15 - Khối 13;5 (Thửa 16, 299, 35, 28, 17, 273, 27, 18, 19, 275, 8, 276, 277, 5, 2, | Lê Tiến Sáng - Nguyễn Đình Lộc | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368013 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ | Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368014 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ | Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368015 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 19, 25, 18, 10, 11, 12, 13, 47, 51, 3, 1 Tờ bản đồ | Ông Nguyễn Duy Diêu - Ông Lê Hữu Oánh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368016 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26 | Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368017 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26 | Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368018 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 19, 48, 33, 28, 29, 31, 32, 47, 46, 8, 7, 73, 6, 10, 11, 12, 13, 25, 26 | Nguyễn Cảnh Cấp - Nguyễn Thị Thi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368019 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1 | Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368020 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Khối 14 (Thửa 159, 173, 172, 160, 157, 161, 156, 155, 145, 142, 147, 141, 140, 139, 1 | Lê Hữu Hóa - Nguyễn Đình Lực | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
