Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367741 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367742 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367743 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367744 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367745 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367746 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367747 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367748 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367749 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367750 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367751 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367752 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367753 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367754 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367755 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367756 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367757 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367758 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367759 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367760 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
