Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367761 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367762 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367763 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367764 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367765 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367766 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367767 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367768 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367769 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367770 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367771 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367772 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367773 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367774 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367775 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367776 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367777 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367778 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367779 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367780 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 229, 108, 232, 257, 127, 202, 225, 203, 145, 140, 91, 160, 13 | Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
