Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367721 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367722 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367723 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367724 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367725 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367726 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367727 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367728 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367729 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367730 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367731 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367732 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367733 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367734 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367735 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367736 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367737 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367738 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367739 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367740 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, | Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
