Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367701 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367702 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367703 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367704 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367705 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367706 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367707 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367708 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367709 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367710 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367711 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367712 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 | Khu dân cư khối 3; khối 4 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367713 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367714 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367715 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367716 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367717 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367718 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367719 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367720 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, | Khu dân cư khối 4; khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
