Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362921 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 36-38-24-25-10-8) - Xã Châu Thuận | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362922 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 36-38-24-25-10-8) - Xã Châu Thuận | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362923 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 33-19-20-21-18-1-17-16-15-39-34-37-30-29-22-14-13-11-6-7) | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362924 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 33-19-20-21-18-1-17-16-15-39-34-37-30-29-22-14-13-11-6-7) | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362925 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 33-19-20-21-18-1-17-16-15-39-34-37-30-29-22-14-13-11-6-7) | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362926 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 379-43-29-39-897) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362927 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 379-43-29-39-897) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362928 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 379-43-29-39-897) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362929 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 302-896) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362930 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 302-896) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362931 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 302-896) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362932 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 545-615-616-895-967-1024) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362933 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 545-615-616-895-967-1024) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362934 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm, Bản Men (Tờ 6, thửa: 545-615-616-895-967-1024) - Xã Châu Thuận | Nhà cộng đồng bản Thắm 2 - Lương Văn Thâm bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362935 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, bản Men (Tờ 7, thửa: 533) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Sơn - Hà Văn Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362936 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, bản Men (Tờ 7, thửa: 533) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Sơn - Hà Văn Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362937 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, bản Men (Tờ 7, thửa: 533) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Sơn - Hà Văn Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362938 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, bản Men (Tờ 7, thửa: 552,566,570,569) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Sơn - Hà Văn Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362939 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, bản Men (Tờ 7, thửa: 552,566,570,569) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Sơn - Hà Văn Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362940 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, bản Men (Tờ 7, thửa: 552,566,570,569) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Sơn - Hà Văn Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
