Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362901 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chàng (Tờ 32, thửa: 11-12-23-28-34-35-36-37-38-47-48-49-58-50-57-51-56-52-3 | Mạc Văn Minh - Cầm Bá Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362902 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chàng (Tờ 32, thửa: 8-6-111-110-112-113-115) - Xã Châu Thuận | Mạc Văn Minh - Cầm Bá Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362903 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chàng (Tờ 32, thửa: 8-6-111-110-112-113-115) - Xã Châu Thuận | Mạc Văn Minh - Cầm Bá Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362904 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chàng (Tờ 32, thửa: 8-6-111-110-112-113-115) - Xã Châu Thuận | Mạc Văn Minh - Cầm Bá Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362905 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chàng (Tờ 32, thửa: 97-98-99-100-101-106-102-103-105-107-109-108-9-1-3-14-1 | Mạc Văn Minh - Cầm Bá Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362906 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chàng (Tờ 32, thửa: 97-98-99-100-101-106-102-103-105-107-109-108-9-1-3-14-1 | Mạc Văn Minh - Cầm Bá Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362907 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chàng (Tờ 32, thửa: 97-98-99-100-101-106-102-103-105-107-109-108-9-1-3-14-1 | Mạc Văn Minh - Cầm Bá Hùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362908 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 47-46-37-44-43) - Xã Châu Thuận | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362909 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 47-46-37-44-43) - Xã Châu Thuận | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 209.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362910 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 47-46-37-44-43) - Xã Châu Thuận | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362911 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 1-22-35-34-39-40-41-36) - Xã Châu Thuận | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362912 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 1-22-35-34-39-40-41-36) - Xã Châu Thuận | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362913 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 1-22-35-34-39-40-41-36) - Xã Châu Thuận | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362914 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 5-4-2-3-8-9-10-11-15-32-31-30-50-51-52-48-6-7- | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362915 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 5-4-2-3-8-9-10-11-15-32-31-30-50-51-52-48-6-7- | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362916 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản piu, bản Chàng (Tờ 31, thửa: 5-4-2-3-8-9-10-11-15-32-31-30-50-51-52-48-6-7- | Lô Văn Thái Bản Piu - Vi Thị Đàn bản Chàng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362917 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 3-4-27-26) - Xã Châu Thuận | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362918 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 3-4-27-26) - Xã Châu Thuận | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 209.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362919 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 3-4-27-26) - Xã Châu Thuận | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362920 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Piu (Tờ 30, thửa: 36-38-24-25-10-8) - Xã Châu Thuận | Hà Văn Thủy - Lu Văn Nghiêm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
