Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362941 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 7-11-14-10-16-15-19-21-24-27-26-30-33-34) (Tờ 18, thửa: 1 | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362942 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 7-11-14-10-16-15-19-21-24-27-26-30-33-34) (Tờ 18, thửa: 1 | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362943 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 7-11-14-10-16-15-19-21-24-27-26-30-33-34) (Tờ 18, thửa: 1 | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362944 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 5-6-9-12-23-25-28-29) (Tờ 18, thửa: 1-6-10-11-17-25-9-20- | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362945 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 5-6-9-12-23-25-28-29) (Tờ 18, thửa: 1-6-10-11-17-25-9-20- | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362946 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 5-6-9-12-23-25-28-29) (Tờ 18, thửa: 1-6-10-11-17-25-9-20- | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362947 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 2-3-4) (Tờ 18, thửa: 2-5-7-12-18-21-26-29-32-38-41-49-47) | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 185.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362948 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 2-3-4) (Tờ 18, thửa: 2-5-7-12-18-21-26-29-32-38-41-49-47) | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 203.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362949 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bài (Tờ 17, thửa: 2-3-4) (Tờ 18, thửa: 2-5-7-12-18-21-26-29-32-38-41-49-47) | Nhà ông Lương Thanh Nhau - Cuối bản (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362950 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 32-35-29-30-31-33-34-37-38-39-40-41) (Tờ 16, thửa: 19-26 | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362951 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 32-35-29-30-31-33-34-37-38-39-40-41) (Tờ 16, thửa: 19-26 | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362952 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 32-35-29-30-31-33-34-37-38-39-40-41) (Tờ 16, thửa: 19-26 | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362953 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 1-13-2-21-28-25-18-19-24-27) (Tờ 16, thửa: 10-20-32) - X | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362954 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 1-13-2-21-28-25-18-19-24-27) (Tờ 16, thửa: 10-20-32) - X | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 176.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362955 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 1-13-2-21-28-25-18-19-24-27) (Tờ 16, thửa: 10-20-32) - X | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362956 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 3-6-7-4-5-10-11-9-14-15-20-12) (Tờ 16, thửa: 11-17-21-22 | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362957 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 3-6-7-4-5-10-11-9-14-15-20-12) (Tờ 16, thửa: 11-17-21-22 | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362958 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Cằng (Tờ 15, thửa: 3-6-7-4-5-10-11-9-14-15-20-12) (Tờ 16, thửa: 11-17-21-22 | Nhà ông Sầm Tuấn Anh. (Vị trí 1 cách lề đường 20m). - Cuối Bản Cằng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362959 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Xẹt 2 (Tờ 9, thửa: 13-14-15-17-18-23-24-25-30-34-39-40-50-62-63-59-60-64-61 | Nhà ông Vang Văn Sách - Cuối bản Xẹt 2 (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362960 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Xẹt 2 (Tờ 9, thửa: 13-14-15-17-18-23-24-25-30-34-39-40-50-62-63-59-60-64-61 | Nhà ông Vang Văn Sách - Cuối bản Xẹt 2 (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 132.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
