Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 358161 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 13, 5m (Tờ 16, thửa: 2427, 2419, 2418, 2394, 2395, 2396, 2383, 2382, 2381, 2360, 2361, 2349 | - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358162 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 14m (Tờ 22, thửa: 936) - Xã Vân Diên | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358163 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 14m (Tờ 22, thửa: 936) - Xã Vân Diên | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358164 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 14m (Tờ 22, thửa: 936) - Xã Vân Diên | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358165 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 16m (Tờ 16, thửa: 2438, 2437) - Xã Vân Diên | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358166 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 16m (Tờ 16, thửa: 2438, 2437) - Xã Vân Diên | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358167 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 16m (Tờ 16, thửa: 2438, 2437) - Xã Vân Diên | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358168 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 16m (Tờ 16, thửa: 2422, 2391, 2392, 2393, 2388, 2387, 2386, 2385, 2384, 2356, 2357, 2358, 2 | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358169 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 16m (Tờ 16, thửa: 2422, 2391, 2392, 2393, 2388, 2387, 2386, 2385, 2384, 2356, 2357, 2358, 2 | - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358170 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 16m (Tờ 16, thửa: 2422, 2391, 2392, 2393, 2388, 2387, 2386, 2385, 2384, 2356, 2357, 2358, 2 | - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358171 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông QH 18m (Tờ 16, thửa: 2261, 2262, 2263, 2271, 2270, 2269, 2268, 2267, 2266, 2265, 2264, | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358172 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông QH 18m (Tờ 16, thửa: 2261, 2262, 2263, 2271, 2270, 2269, 2268, 2267, 2266, 2265, 2264, | - | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358173 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông QH 18m (Tờ 16, thửa: 2261, 2262, 2263, 2271, 2270, 2269, 2268, 2267, 2266, 2265, 2264, | - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358174 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông QH 18m (Tờ 15, thửa: 1683, 1682, 1681, 1680 , 1679, 1696, 1697, 1698, 1699) - Xã Vân D | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358175 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông QH 18m (Tờ 15, thửa: 1683, 1682, 1681, 1680 , 1679, 1696, 1697, 1698, 1699) - Xã Vân D | - | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358176 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông QH 18m (Tờ 15, thửa: 1683, 1682, 1681, 1680 , 1679, 1696, 1697, 1698, 1699) - Xã Vân D | - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358177 | Huyện Nam Đàn | Đường QL46 (Tờ 15, thửa: 1741, 1742, 1743, 1737, 1736, 1735, 1734, 1730, 1731, 1732, 1733, 1721, 172 | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358178 | Huyện Nam Đàn | Đường QL46 (Tờ 15, thửa: 1741, 1742, 1743, 1737, 1736, 1735, 1734, 1730, 1731, 1732, 1733, 1721, 172 | - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358179 | Huyện Nam Đàn | Đường QL46 (Tờ 15, thửa: 1741, 1742, 1743, 1737, 1736, 1735, 1734, 1730, 1731, 1732, 1733, 1721, 172 | - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358180 | Huyện Nam Đàn | Đường QL46 (Tờ 16, thửa: 2426, 2424, 2425) - Xã Vân Diên | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
