Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 358141 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QH18 và đường QH 16m - Xã Vân Diên | - | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358142 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QH18 và đường QH 16m - Xã Vân Diên | - | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358143 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QH18 và đường QH 16m - Xã Vân Diên | - | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358144 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 9m - Xã Vân Diên | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358145 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 9m - Xã Vân Diên | - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358146 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 9m - Xã Vân Diên | - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358147 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 13m - Xã Vân Diên | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358148 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 13m - Xã Vân Diên | - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358149 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 13m - Xã Vân Diên | - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358150 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 16m - Xã Vân Diên | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358151 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 16m - Xã Vân Diên | - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358152 | Huyện Nam Đàn | Lô góc đường QL 46 và đường QH 16m - Xã Vân Diên | - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358153 | Huyện Nam Đàn | Đường QH12m - Xã Vân Diên | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358154 | Huyện Nam Đàn | Đường QH12m - Xã Vân Diên | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358155 | Huyện Nam Đàn | Đường QH12m - Xã Vân Diên | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358156 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 12m (Tờ 16, thửa: 2325, 2273, 2272, 2274, 2275, 2276, 2277, 2278, 2279, 2280, 2281, 2299, 2 | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358157 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 12m (Tờ 16, thửa: 2325, 2273, 2272, 2274, 2275, 2276, 2277, 2278, 2279, 2280, 2281, 2299, 2 | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358158 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 12m (Tờ 16, thửa: 2325, 2273, 2272, 2274, 2275, 2276, 2277, 2278, 2279, 2280, 2281, 2299, 2 | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358159 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 13, 5m (Tờ 16, thửa: 2427, 2419, 2418, 2394, 2395, 2396, 2383, 2382, 2381, 2360, 2361, 2349 | - | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358160 | Huyện Nam Đàn | Đường QH 13, 5m (Tờ 16, thửa: 2427, 2419, 2418, 2394, 2395, 2396, 2383, 2382, 2381, 2360, 2361, 2349 | - | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
