Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 358181 | Huyện Nam Đàn | Đường QL46 (Tờ 16, thửa: 2426, 2424, 2425) - Xã Vân Diên | - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358182 | Huyện Nam Đàn | Đường QL46 (Tờ 16, thửa: 2426, 2424, 2425) - Xã Vân Diên | - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358183 | Huyện Nam Đàn | (Khu Đô thị mới Hùng Sơn) QL46 (Tờ 22, thửa: 938, 939, 940, 954, 956, 955, 957, 968, 969, 970, 974, | - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358184 | Huyện Nam Đàn | (Khu Đô thị mới Hùng Sơn) QL46 (Tờ 22, thửa: 938, 939, 940, 954, 956, 955, 957, 968, 969, 970, 974, | - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358185 | Huyện Nam Đàn | (Khu Đô thị mới Hùng Sơn) QL46 (Tờ 22, thửa: 938, 939, 940, 954, 956, 955, 957, 968, 969, 970, 974, | - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358186 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm còn lại - Xã Vân Diên | Anh Long - Ông Trường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358187 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm còn lại - Xã Vân Diên | Anh Long - Ông Trường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358188 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm còn lại - Xã Vân Diên | Anh Long - Ông Trường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358189 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xã Vân Diên | Ông Thông - Ông Bắc | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358190 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xã Vân Diên | Ông Thông - Ông Bắc | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358191 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xã Vân Diên | Ông Thông - Ông Bắc | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358192 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm còn lại - Xã Vân Diên | Anh Vinh - Anh Nhì | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358193 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm còn lại - Xã Vân Diên | Anh Vinh - Anh Nhì | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358194 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm còn lại - Xã Vân Diên | Anh Vinh - Anh Nhì | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358195 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xã Vân Diên | Ông Lan - Ông Lợi | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358196 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xã Vân Diên | Ông Lan - Ông Lợi | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358197 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xã Vân Diên | Ông Lan - Ông Lợi | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358198 | Huyện Nam Đàn | Trục chính - Xã Vân Diên | Ông Dũng - Ông Tuấn | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358199 | Huyện Nam Đàn | Trục chính - Xã Vân Diên | Ông Dũng - Ông Tuấn | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358200 | Huyện Nam Đàn | Trục chính - Xã Vân Diên | Ông Dũng - Ông Tuấn | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
