Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352121 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1307, 1476 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352122 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1307, 1476 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352123 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1120 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | ông Châu - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352124 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1120 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | ông Châu - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352125 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Liên Sơn (Thửa 1120 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | ông Châu - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352126 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1458 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | bà Bưởi - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352127 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1458 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | bà Bưởi - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352128 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1458 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | bà Bưởi - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352129 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1132, 1135, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352130 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1132, 1135, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352131 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1132, 1135, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352132 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1132, 1135, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | ông Thìn, ông Trọng, ông Mười, ông Hạnh, ông Bản - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352133 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1132, 1135, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | ông Thìn, ông Trọng, ông Mười, ông Hạnh, ông Bản - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352134 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1132, 1135, Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | ông Thìn, ông Trọng, ông Mười, ông Hạnh, ông Bản - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352135 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 805, 341 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352136 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 805, 341 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352137 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 805, 341 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352138 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1737 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352139 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1737 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352140 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1737 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
