Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352141 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1735, 1736, 1611, 1430, 1289 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | ông Ba - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352142 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1735, 1736, 1611, 1430, 1289 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | ông Ba - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352143 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1735, 1736, 1611, 1430, 1289 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | ông Ba - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352144 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1199 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bà Bính - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352145 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1199 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bà Bính - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352146 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1199 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bà Bính - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352147 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1489 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bà Bính - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352148 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1489 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bà Bính - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352149 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 1489 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bà Bính - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352150 | Huyện Nam Đàn | Trục đường xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 2059, 2089, 2090 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Anh Lan - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352151 | Huyện Nam Đàn | Trục đường xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 2059, 2089, 2090 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Anh Lan - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352152 | Huyện Nam Đàn | Trục đường xã - Xóm Trường Cửu (Thửa 2059, 2089, 2090 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Anh Lan - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352153 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 924 , 1730 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Ông Tân - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352154 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 924 , 1730 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Ông Tân - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352155 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 924 , 1730 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Ông Tân - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352156 | Huyện Nam Đàn | Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 751, 938, 935, 789, 941, 934 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Khoa - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352157 | Huyện Nam Đàn | Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 751, 938, 935, 789, 941, 934 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Khoa - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352158 | Huyện Nam Đàn | Trục ngang xóm - Xóm Đồng Văn (Thửa 751, 938, 935, 789, 941, 934 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Khoa - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352159 | Huyện Nam Đàn | Trụ sở UBND xã (Thửa 320, 483, 485 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352160 | Huyện Nam Đàn | Trụ sở UBND xã (Thửa 320, 483, 485 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
