Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352101 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 985 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | bà Vân - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352102 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1320, 1321, 980, 708, 1169 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | anh Thung, Ông Chất - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352103 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1320, 1321, 980, 708, 1169 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | anh Thung, Ông Chất - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352104 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1320, 1321, 980, 708, 1169 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | anh Thung, Ông Chất - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352105 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 983 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | chị Trưng, chị Hường, anh Bảng - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352106 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 983 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | chị Trưng, chị Hường, anh Bảng - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352107 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 983 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | chị Trưng, chị Hường, anh Bảng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352108 | Huyện Nam Đàn | Đương xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 863 Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352109 | Huyện Nam Đàn | Đương xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 863 Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352110 | Huyện Nam Đàn | Đương xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 863 Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352111 | Huyện Nam Đàn | Trục ngang xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1426, 1478 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | bà Hường - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352112 | Huyện Nam Đàn | Trục ngang xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1426, 1478 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | bà Hường - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352113 | Huyện Nam Đàn | Trục ngang xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 1426, 1478 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | bà Hường - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352114 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 427, 682 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | anh Hà - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352115 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 427, 682 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | anh Hà - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352116 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trường Tiến (Thửa 427, 682 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | anh Hà - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352117 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 862 Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352118 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 862 Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352119 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 862 Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352120 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Liên Sơn (Thửa 1307, 1476 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
