Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352081 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 1349, 1350, 1353, 1325, 1291 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Anh Hùng - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352082 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 1349, 1350, 1353, 1325, 1291 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Anh Hùng - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352083 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 1349, 1350, 1353, 1325, 1291 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Anh Hùng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352084 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 858 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Anh Dũng - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352085 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 858 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Anh Dũng - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352086 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Quyết Tiến (Thửa 858 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Anh Dũng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352087 | Huyện Nam Đàn | đường xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 394, 1355, Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Ông Năm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352088 | Huyện Nam Đàn | đường xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 394, 1355, Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Ông Năm - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352089 | Huyện Nam Đàn | đường xóm - Xóm Quyết Tiến (Thửa 394, 1355, Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Ông Năm - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352090 | Huyện Nam Đàn | Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 1323, 1022 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Dũng - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352091 | Huyện Nam Đàn | Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 1323, 1022 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Dũng - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352092 | Huyện Nam Đàn | Đường trục dọc xóm - Xóm Trang Thọ (Thửa 1323, 1022 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Dũng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352093 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1236, 1237 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Ngụ - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352094 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1236, 1237 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Ngụ - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352095 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xã - Xóm Trang Thọ (Thửa 1236, 1237 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Ngụ - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352096 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1354 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | ông Hoà - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352097 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1354 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | ông Hoà - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352098 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1354 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | ông Hoà - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352099 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 985 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | bà Vân - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352100 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 985 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | bà Vân - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
