Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352021 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Liên Sơn (Thửa 1486, 1487, 1488, 1493, 1494, 1495, 1509, 1510, 1511, 1512, 1509 | Bà Chất - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352022 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Liên Sơn (Thửa 1486, 1487, 1488, 1493, 1494, 1495, 1509, 1510, 1511, 1512, 1509 | Bà Chất - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352023 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Liên Sơn (Thửa 1486, 1487, 1488, 1493, 1494, 1495, 1509, 1510, 1511, 1512, 1509 | Bà Chất - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352024 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1491, 1492, 1496, 1497, 1498, 1499, 1450, 1503, 1504, 1505 Tờ 4 | ông Châu - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352025 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1491, 1492, 1496, 1497, 1498, 1499, 1450, 1503, 1504, 1505 Tờ 4 | ông Châu - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352026 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tăng Tiến (Thửa 1491, 1492, 1496, 1497, 1498, 1499, 1450, 1503, 1504, 1505 Tờ 4 | ông Châu - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352027 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1146, 1147, 1148, 1149, 1513, 1514 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | ông Nam - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352028 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1146, 1147, 1148, 1149, 1513, 1514 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | ông Nam - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352029 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tiền Tiến (Thửa 1146, 1147, 1148, 1149, 1513, 1514 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | ông Nam - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352030 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1759, 1760, 1740, 1741, 1742, 1752, 1753, 1759, 1760 Tờ 8) - Xã | Bà Hoe - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352031 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1759, 1760, 1740, 1741, 1742, 1752, 1753, 1759, 1760 Tờ 8) - Xã | Bà Hoe - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352032 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 1759, 1760, 1740, 1741, 1742, 1752, 1753, 1759, 1760 Tờ 8) - Xã | Bà Hoe - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352033 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 2095, 2096, 2126, 2125, 2127 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Song - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352034 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 2095, 2096, 2126, 2125, 2127 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Song - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352035 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Bình Sơn (Thửa 2095, 2096, 2126, 2125, 2127 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Song - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352036 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1750, 1751, 1752, 1757, 1758, 1752, 1757, 1758 Tờ 8) - Xã Hùng T | Anh Hiền - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352037 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1750, 1751, 1752, 1757, 1758, 1752, 1757, 1758 Tờ 8) - Xã Hùng T | Anh Hiền - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352038 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Xuân Lâm (Thửa 1750, 1751, 1752, 1757, 1758, 1752, 1757, 1758 Tờ 8) - Xã Hùng T | Anh Hiền - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352039 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 2097, 2098 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Thiện - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352040 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 2097, 2098 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Thiện - | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
