Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352001 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1396, 1397, 1398, 1399, 1400 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Ông Hường - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352002 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1396, 1397, 1398, 1399, 1400 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Ông Hường - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352003 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1369, 1370, 1402 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | ông Hiếu - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352004 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1369, 1370, 1402 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | ông Hiếu - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352005 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1369, 1370, 1402 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | ông Hiếu - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352006 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1065, 1066, 1070 Tờ 14) - Xã Hùng Tiến | Bà Thanh - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352007 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1065, 1066, 1070 Tờ 14) - Xã Hùng Tiến | Bà Thanh - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352008 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1065, 1066, 1070 Tờ 14) - Xã Hùng Tiến | Bà Thanh - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352009 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 1315, 1338, 1339, 1340, 1341, Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Tiu - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352010 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 1315, 1338, 1339, 1340, 1341, Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Tiu - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352011 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 1315, 1338, 1339, 1340, 1341, Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Tiu - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352012 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 997, 998, 999, 1000 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | ông Tứ - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352013 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 997, 998, 999, 1000 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | ông Tứ - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352014 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 997, 998, 999, 1000 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | ông Tứ - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352015 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 890, 891, 892, Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | Bà Mạo - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352016 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 890, 891, 892, Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | Bà Mạo - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352017 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Sơn (Thửa 890, 891, 892, Tờ 5) - Xã Hùng Tiến | Bà Mạo - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352018 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 864, 865, 1507, 1508, 1515, 1516 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | Ông Diện - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352019 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 864, 865, 1507, 1508, 1515, 1516 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | Ông Diện - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352020 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Tiến (Thửa 864, 865, 1507, 1508, 1515, 1516 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | Ông Diện - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
