Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352041 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông lam - Xóm Trường Cửu (Thửa 2097, 2098 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Thiện - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352042 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 2091, 2092, 2097, 2098, 2101, 2102, 2118, 2119, 2118, 2119 Tờ | Ông Thế - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352043 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 2091, 2092, 2097, 2098, 2101, 2102, 2118, 2119, 2118, 2119 Tờ | Ông Thế - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352044 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa 2091, 2092, 2097, 2098, 2101, 2102, 2118, 2119, 2118, 2119 Tờ | Ông Thế - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352045 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô Số:04,05,06,07,08 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Tiến - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352046 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô Số:04,05,06,07,08 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Tiến - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352047 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô Số:04,05,06,07,08 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Ông Tiến - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352048 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô số: 01, 02, 03, 03 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Anh Hoàng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352049 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô số: 01, 02, 03, 03 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Anh Hoàng - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352050 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trường Cửu (Thửa Lô số: 01, 02, 03, 03 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Anh Hoàng - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352051 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 986, 987, 1500, 1501 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Tùng - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352052 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 986, 987, 1500, 1501 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Tùng - | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352053 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 986, 987, 1500, 1501 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Tùng - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352054 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 581, 582 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến | Bà Vân - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352055 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 581, 582 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến | Bà Vân - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352056 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 581, 582 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến | Bà Vân - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352057 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 957, 958, 986, 987 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Đạo - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352058 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 957, 958, 986, 987 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Đạo - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352059 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Trung (Thửa 957, 958, 986, 987 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | Anh Đạo - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352060 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông lam - Xóm Đồng Trung (Thửa 583, 584, 585, 586, 587, 588 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến | Ông Thành - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
