Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351981 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 1368, 1398, 1399, 1407, 1408 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Anh Nam - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351982 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 2092, 2093 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bác Anh - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351983 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 2092, 2093 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bác Anh - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351984 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 2092, 2093 Tờ 12) - Xã Hùng Tiến | Bác Anh - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351985 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 996, 997, 1020, 1021 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến | Bà Cảnh - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351986 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 996, 997, 1020, 1021 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến | Bà Cảnh - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351987 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến (Thửa 996, 997, 1020, 1021 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến | Bà Cảnh - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351988 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Anh (Thửa 1363, 1364 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Bà Mão - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351989 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Anh (Thửa 1363, 1364 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Bà Mão - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351990 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Anh (Thửa 1363, 1364 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | Bà Mão - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351991 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 1397, 1372, 1373, 1358, 1403, 1404, 1405, 1406, Tờ 13) - Xã Hùn | Bà Nhung - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351992 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 1397, 1372, 1373, 1358, 1403, 1404, 1405, 1406, Tờ 13) - Xã Hùn | Bà Nhung - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351993 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Anh (Thửa 1397, 1372, 1373, 1358, 1403, 1404, 1405, 1406, Tờ 13) - Xã Hùn | Bà Nhung - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351994 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Anh (Thửa 1342, 1343 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Vinh - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351995 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Anh (Thửa 1342, 1343 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Vinh - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351996 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Anh (Thửa 1342, 1343 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Vinh - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351997 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 922, 923 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | Ông Nhuận - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351998 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 922, 923 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | Ông Nhuận - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351999 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Đông Sơn (Thửa 922, 923 Tờ 10) - Xã Hùng Tiến | Ông Nhuận - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352000 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đông Sơn (Thửa 1396, 1397, 1398, 1399, 1400 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Ông Hường - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
