Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351921 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 1528, 1529, 1532, 1582, 1629, 1673, 1665, 1666, 1707, 1708, 1793, 179 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351922 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 2 (Thửa 1435, 1436, 1437, 1487, 1488, 1489, 1490, 1491, 1530, 1531, 1577, 1578, | Ông Hải - Phượng Cảnh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351923 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 2 (Thửa 1435, 1436, 1437, 1487, 1488, 1489, 1490, 1491, 1530, 1531, 1577, 1578, | Ông Hải - Phượng Cảnh | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351924 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 2 (Thửa 1435, 1436, 1437, 1487, 1488, 1489, 1490, 1491, 1530, 1531, 1577, 1578, | Ông Hải - Phượng Cảnh | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351925 | Huyện Nam Đàn | Vùng dân cư - Xóm 2 (Thửa 1622, 1623, 1624, 1664, 1753, 1755, 1756, 1757, 1758, 1759, 1788, 1789, 1 | Ông Nam NN - Ông Hường Thuần | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351926 | Huyện Nam Đàn | Vùng dân cư - Xóm 2 (Thửa 1622, 1623, 1624, 1664, 1753, 1755, 1756, 1757, 1758, 1759, 1788, 1789, 1 | Ông Nam NN - Ông Hường Thuần | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351927 | Huyện Nam Đàn | Vùng dân cư - Xóm 2 (Thửa 1622, 1623, 1624, 1664, 1753, 1755, 1756, 1757, 1758, 1759, 1788, 1789, 1 | Ông Nam NN - Ông Hường Thuần | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351928 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 2 (Thửa 1884, 1922, 1937, 1960, 1885, 1844, 1845, 1794, 1795, 1760, 1962, 1709 | Cổng chào - Ông Hải | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351929 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 2 (Thửa 1884, 1922, 1937, 1960, 1885, 1844, 1845, 1794, 1795, 1760, 1962, 1709 | Cổng chào - Ông Hải | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351930 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 2 (Thửa 1884, 1922, 1937, 1960, 1885, 1844, 1845, 1794, 1795, 1760, 1962, 1709 | Cổng chào - Ông Hải | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351931 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 20, 21, 638, 22, 23, 24, 54, 55, 56, 57, 58, 638, 90, 91, 92, 94, 95 | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351932 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 20, 21, 638, 22, 23, 24, 54, 55, 56, 57, 58, 638, 90, 91, 92, 94, 95 | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351933 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 20, 21, 638, 22, 23, 24, 54, 55, 56, 57, 58, 638, 90, 91, 92, 94, 95 | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351934 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 2 (Thửa 26, 60, 96, 125, 161, 191, 216, 238, 239, 262 286, 315, 342, | Cổng chào - Ông Thường | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351935 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 2 (Thửa 26, 60, 96, 125, 161, 191, 216, 238, 239, 262 286, 315, 342, | Cổng chào - Ông Thường | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351936 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 2 (Thửa 26, 60, 96, 125, 161, 191, 216, 238, 239, 262 286, 315, 342, | Cổng chào - Ông Thường | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351937 | Huyện Nam Đàn | Nhà vang -Đồng ngụ - Xóm 1 và 2 (Thửa 613 614 618, 605 650, 567 637, 636, 240, 264, 265, 266, 288, | Sân bóng - Giêng Vang | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351938 | Huyện Nam Đàn | Nhà vang -Đồng ngụ - Xóm 1 và 2 (Thửa 613 614 618, 605 650, 567 637, 636, 240, 264, 265, 266, 288, | Sân bóng - Giêng Vang | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351939 | Huyện Nam Đàn | Nhà vang -Đồng ngụ - Xóm 1 và 2 (Thửa 613 614 618, 605 650, 567 637, 636, 240, 264, 265, 266, 288, | Sân bóng - Giêng Vang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351940 | Huyện Nam Đàn | QH Đồng Dăm Gáo Giao đất 2008 - Xóm 1 (Thửa 220, 221, 222, 223, 224, 230, 231,233, 234, 235, 236, 2 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
