Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351941 | Huyện Nam Đàn | QH Đồng Dăm Gáo Giao đất 2008 - Xóm 1 (Thửa 220, 221, 222, 223, 224, 230, 231,233, 234, 235, 236, 2 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351942 | Huyện Nam Đàn | QH Đồng Dăm Gáo Giao đất 2008 - Xóm 1 (Thửa 220, 221, 222, 223, 224, 230, 231,233, 234, 235, 236, 2 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351943 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 1 (Thửa 206, 207, 230, 275, 280, 279, 311, 337, 360, 361, 365, 369, 397, 398 | - Ng Đình An | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351944 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 1 (Thửa 206, 207, 230, 275, 280, 279, 311, 337, 360, 361, 365, 369, 397, 398 | - Ng Đình An | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351945 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 1 (Thửa 206, 207, 230, 275, 280, 279, 311, 337, 360, 361, 365, 369, 397, 398 | - Ng Đình An | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351946 | Huyện Nam Đàn | Các Trục ngang - Xóm 1 (Thửa 257, 281, 314, 341, 228, 229, 252, 253, 254, 276, 306, 307, 611, 333, | - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351947 | Huyện Nam Đàn | Các Trục ngang - Xóm 1 (Thửa 257, 281, 314, 341, 228, 229, 252, 253, 254, 276, 306, 307, 611, 333, | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351948 | Huyện Nam Đàn | Các Trục ngang - Xóm 1 (Thửa 257, 281, 314, 341, 228, 229, 252, 253, 254, 276, 306, 307, 611, 333, | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351949 | Huyện Nam Đàn | Ven Làng Đồng Dăm Gáo - Xóm 1 (Thửa 92, 97, 109, 110, 120, 132, 140, 159, 160, 172, 182, 198, 214, 2 | Ông Hàn - Anh Châu hai | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351950 | Huyện Nam Đàn | Ven Làng Đồng Dăm Gáo - Xóm 1 (Thửa 92, 97, 109, 110, 120, 132, 140, 159, 160, 172, 182, 198, 214, 2 | Ông Hàn - Anh Châu hai | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351951 | Huyện Nam Đàn | Ven Làng Đồng Dăm Gáo - Xóm 1 (Thửa 92, 97, 109, 110, 120, 132, 140, 159, 160, 172, 182, 198, 214, 2 | Ông Hàn - Anh Châu hai | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351952 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ngoài Xóm - Xóm 1 (Thửa ,208, 209, 210, 231, 255, 256, 277, 278, 308, 309, 310, 335, 336, | Hường Thuần - VH xúm 1 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351953 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ngoài Xóm - Xóm 1 (Thửa ,208, 209, 210, 231, 255, 256, 277, 278, 308, 309, 310, 335, 336, | Hường Thuần - VH xúm 1 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351954 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ngoài Xóm - Xóm 1 (Thửa ,208, 209, 210, 231, 255, 256, 277, 278, 308, 309, 310, 335, 336, | Hường Thuần - VH xúm 1 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351955 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục Giữa Xóm - Xóm 1 (Thửa 282, 312, 313, 338, 339, 340,366, 367, 368, 394, 395, 396, 415, 4 | Ông Thanh - VH xúm 1 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351956 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục Giữa Xóm - Xóm 1 (Thửa 282, 312, 313, 338, 339, 340,366, 367, 368, 394, 395, 396, 415, 4 | Ông Thanh - VH xúm 1 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351957 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục Giữa Xóm - Xóm 1 (Thửa 282, 312, 313, 338, 339, 340,366, 367, 368, 394, 395, 396, 415, 4 | Ông Thanh - VH xúm 1 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351958 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 1 (Thửa 370, 400, 419, 440, 439, 460, 478, 477, 498, 516, 528, 527, 543 | Ông Thường - Sân bóng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351959 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 1 (Thửa 370, 400, 419, 440, 439, 460, 478, 477, 498, 516, 528, 527, 543 | Ông Thường - Sân bóng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351960 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 1 (Thửa 370, 400, 419, 440, 439, 460, 478, 477, 498, 516, 528, 527, 543 | Ông Thường - Sân bóng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
