Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351901 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 , 2 (Thửa 1490, 1528, 1529, 1530, 1531, 1532, 1577, 1578, 1579, 1580, 1581, 1582, | Khu vực dân cư giữa xóm nhà VH - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351902 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 , 2 (Thửa 1490, 1528, 1529, 1530, 1531, 1532, 1577, 1578, 1579, 1580, 1581, 1582, | Khu vực dân cư giữa xóm nhà VH - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351903 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 , 2 (Thửa 1490, 1528, 1529, 1530, 1531, 1532, 1577, 1578, 1579, 1580, 1581, 1582, | Khu vực dân cư giữa xóm nhà VH - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351904 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 ,4 (Thửa 1439, 1440, 1441, 1444, 1492, 1493, 1497, 1533, 1534, 1583, 1584, 1585, 1 | Khu vực dân cư giữa xóm nhà VH - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351905 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 ,4 (Thửa 1439, 1440, 1441, 1444, 1492, 1493, 1497, 1533, 1534, 1583, 1584, 1585, 1 | Khu vực dân cư giữa xóm nhà VH - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351906 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 ,4 (Thửa 1439, 1440, 1441, 1444, 1492, 1493, 1497, 1533, 1534, 1583, 1584, 1585, 1 | Khu vực dân cư giữa xóm nhà VH - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351907 | Huyện Nam Đàn | Đường giữa xóm - Xóm 3,2 (Thửa 1918, 1919, 1880, 1838, 1839, 1840, 1841, 1789, 1790, 1791, 1757, 175 | Anh Hồ Viết Trường - Anh Hòa | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351908 | Huyện Nam Đàn | Đường giữa xóm - Xóm 3,2 (Thửa 1918, 1919, 1880, 1838, 1839, 1840, 1841, 1789, 1790, 1791, 1757, 175 | Anh Hồ Viết Trường - Anh Hòa | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351909 | Huyện Nam Đàn | Đường giữa xóm - Xóm 3,2 (Thửa 1918, 1919, 1880, 1838, 1839, 1840, 1841, 1789, 1790, 1791, 1757, 175 | Anh Hồ Viết Trường - Anh Hòa | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351910 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng xóm 3,2 - Xóm 3,2 (Thửa 1432, 1433, 1434, 1435, 1436, 1437, 1487, 1488, 1489, 1623, | Anh Minh Văn xóm 3 - Anh Giáp xóm 2 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351911 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng xóm 3,2 - Xóm 3,2 (Thửa 1432, 1433, 1434, 1435, 1436, 1437, 1487, 1488, 1489, 1623, | Anh Minh Văn xóm 3 - Anh Giáp xóm 2 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351912 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng xóm 3,2 - Xóm 3,2 (Thửa 1432, 1433, 1434, 1435, 1436, 1437, 1487, 1488, 1489, 1623, | Anh Minh Văn xóm 3 - Anh Giáp xóm 2 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351913 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 1206, 1207, 1208, 1209, 1271, 1272, 1273, 1274, 1275, 1230, 1940, 1231 | Ông Kính - Ông Đường VH | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351914 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 1206, 1207, 1208, 1209, 1271, 1272, 1273, 1274, 1275, 1230, 1940, 1231 | Ông Kính - Ông Đường VH | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351915 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 1206, 1207, 1208, 1209, 1271, 1272, 1273, 1274, 1275, 1230, 1940, 1231 | Ông Kính - Ông Đường VH | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351916 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm QH mới - Xóm 2 (Thửa 1936, 1937, 1938, 1940, 1941, 1942, 1943, 1944, 1945, 1940, 1946, 19 | Anh Hải - Anh Lâm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351917 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm QH mới - Xóm 2 (Thửa 1936, 1937, 1938, 1940, 1941, 1942, 1943, 1944, 1945, 1940, 1946, 19 | Anh Hải - Anh Lâm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351918 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm QH mới - Xóm 2 (Thửa 1936, 1937, 1938, 1940, 1941, 1942, 1943, 1944, 1945, 1940, 1946, 19 | Anh Hải - Anh Lâm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351919 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 1528, 1529, 1532, 1582, 1629, 1673, 1665, 1666, 1707, 1708, 1793, 179 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351920 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 1528, 1529, 1532, 1582, 1629, 1673, 1665, 1666, 1707, 1708, 1793, 179 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
