Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350601 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 296.301) (Tờ 15, thửa: 6,24,72,89,112,158) (Tờ 16, thửa: 41,49,80,88 | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350602 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 296.301) (Tờ 15, thửa: 6,24,72,89,112,158) (Tờ 16, thửa: 41,49,80,88 | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350603 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 84,133, 143, 153,182,195,228,242,281, 277,152,) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên (đường 537B), cả 2 bên đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350604 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 84,133, 143, 153,182,195,228,242,281, 277,152,) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên (đường 537B), cả 2 bên đường | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350605 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 84,133, 143, 153,182,195,228,242,281, 277,152,) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên (đường 537B), cả 2 bên đường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350606 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 115.126.127.138) (Tờ 14, thửa: 73) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350607 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 115.126.127.138) (Tờ 14, thửa: 73) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350608 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 115.126.127.138) (Tờ 14, thửa: 73) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350609 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 101,48,56,81) (Tờ 13, thửa: 69,70,106,107) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350610 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 101,48,56,81) (Tờ 13, thửa: 69,70,106,107) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350611 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 101,48,56,81) (Tờ 13, thửa: 69,70,106,107) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350612 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 52,76,25) (Tờ 9, thửa: 137.154) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350613 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 52,76,25) (Tờ 9, thửa: 137.154) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350614 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 52,76,25) (Tờ 9, thửa: 137.154) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350615 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 89,124,125,147,188, 189,231) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350616 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 89,124,125,147,188, 189,231) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350617 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 89,124,125,147,188, 189,231) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350618 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 10+9 (Tờ 67, thửa: 3,4,5,26,20,31,22,47,34,55,44,53,59,76,110,111, 131, | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350619 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 10+9 (Tờ 67, thửa: 3,4,5,26,20,31,22,47,34,55,44,53,59,76,110,111, 131, | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350620 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 10+9 (Tờ 67, thửa: 3,4,5,26,20,31,22,47,34,55,44,53,59,76,110,111, 131, | Ngõ hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
