Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350621 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 6,7,8,9,45) (Tờ 68, thửa: 1,2,11,12,5,23,26,6,22,29,13, | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350622 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 6,7,8,9,45) (Tờ 68, thửa: 1,2,11,12,5,23,26,6,22,29,13, | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350623 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 10 (Tờ 65, thửa: 6,7,8,9,45) (Tờ 68, thửa: 1,2,11,12,5,23,26,6,22,29,13, | Ngõ hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350624 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 22,31,30,32,43,48,49,58,59,41,42,11,26,34,35, 44 , 53 | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350625 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 22,31,30,32,43,48,49,58,59,41,42,11,26,34,35, 44 , 53 | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350626 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 9+10 (Tờ 64, thửa: 22,31,30,32,43,48,49,58,59,41,42,11,26,34,35, 44 , 53 | Ngõ hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350627 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 62, thửa: 1,2,3,8,10,15,17,7,24,25,26,27,28,29,30, 31,32,33 ,34,3 | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350628 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 62, thửa: 1,2,3,8,10,15,17,7,24,25,26,27,28,29,30, 31,32,33 ,34,3 | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350629 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 11 (Tờ 62, thửa: 1,2,3,8,10,15,17,7,24,25,26,27,28,29,30, 31,32,33 ,34,3 | Ngõ hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350630 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 9+8 (Tờ 60, thửa: 19,23,29,30,28,34,35,40,41,42,43,48,49,55,56,57 , 62,6 | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350631 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 9+8 (Tờ 60, thửa: 19,23,29,30,28,34,35,40,41,42,43,48,49,55,56,57 , 62,6 | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350632 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 9+8 (Tờ 60, thửa: 19,23,29,30,28,34,35,40,41,42,43,48,49,55,56,57 , 62,6 | Ngõ hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350633 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 8+9 (Tờ 59, thửa: 7,14,13,17,22,21,20,41,47,54,65,81,82,87,24,106 , 107, | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350634 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 8+9 (Tờ 59, thửa: 7,14,13,17,22,21,20,41,47,54,65,81,82,87,24,106 , 107, | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350635 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 8+9 (Tờ 59, thửa: 7,14,13,17,22,21,20,41,47,54,65,81,82,87,24,106 , 107, | Ngõ hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350636 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 57, thửa: 3,4,5,6,7,13,14,15,23,123,81,) (Tờ 58, thửa: 89,134,15 | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350637 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 57, thửa: 3,4,5,6,7,13,14,15,23,123,81,) (Tờ 58, thửa: 89,134,15 | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350638 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 6+7 (Tờ 57, thửa: 3,4,5,6,7,13,14,15,23,123,81,) (Tờ 58, thửa: 89,134,15 | Ngõ hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350639 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 7+3 (Tờ 54, thửa: 1,2,7,8,20,31,56,42,52,232,14,15,22,23,32, 33,34, 35,4 | Ngõ hẻm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350640 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông thôn - Xóm 7+3 (Tờ 54, thửa: 1,2,7,8,20,31,56,42,52,232,14,15,22,23,32, 33,34, 35,4 | Ngõ hẻm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
