Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350581 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 3 (Tờ 14, thửa: 107, 108, 121,162,172,183, 197,205, 208,212,222) - Xã Quỳnh Bá | Các lô bám mặt đường (đoạn từ Đường liên xã Bá Hậu ( ngã 3 ) - Đến ngã 3 đi xuống xã Quỳnh Yên ( đường 537B), cả 2 bên đường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350582 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 116,117,118,119,120,128,131) - Xã Quỳnh Bá | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350583 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 116,117,118,119,120,128,131) - Xã Quỳnh Bá | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350584 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 2 (Tờ 13, thửa: 116,117,118,119,120,128,131) - Xã Quỳnh Bá | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350585 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 32,40,41,42,57,58,59,65,66,67,68,69,77,78,79,80,85,) (Tờ 13, thửa: 5 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350586 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 32,40,41,42,57,58,59,65,66,67,68,69,77,78,79,80,85,) (Tờ 13, thửa: 5 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350587 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 32,40,41,42,57,58,59,65,66,67,68,69,77,78,79,80,85,) (Tờ 13, thửa: 5 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Hào ) - Xuống đường liên xã Bá - Hậu, cả 2 bên đường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350588 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 1,2,3,4,5,9,10,11,12,100,13,14,19,20,21,22,23,24,53,54,55,61,62,63,6 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350589 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 1,2,3,4,5,9,10,11,12,100,13,14,19,20,21,22,23,24,53,54,55,61,62,63,6 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350590 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 1,2,3,4,5,9,10,11,12,100,13,14,19,20,21,22,23,24,53,54,55,61,62,63,6 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350591 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 315,314,313,312,311) (Tờ 9, thửa: 138,132,139,146,152, 153,170,171,17 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350592 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 315,314,313,312,311) (Tờ 9, thửa: 138,132,139,146,152, 153,170,171,17 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350593 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 315,314,313,312,311) (Tờ 9, thửa: 138,132,139,146,152, 153,170,171,17 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ cầu Kênh ) - Xuống Cầu Hào, cả 2 bên đường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350594 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 90,91,92,93,94,123,122,121,120,126,127,145,144,143,142,156,146,149,15 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350595 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 90,91,92,93,94,123,122,121,120,126,127,145,144,143,142,156,146,149,15 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350596 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 90,91,92,93,94,123,122,121,120,126,127,145,144,143,142,156,146,149,15 | Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Huy Sỹ ) - Xuống Cầu Kênh, cả 2 bên đường | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350597 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 124.138.180.20.3) (Tờ 17, thửa: 02, 11, 33, 47) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350598 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 124.138.180.20.3) (Tờ 17, thửa: 02, 11, 33, 47) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350599 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 5 (Tờ 16, thửa: 124.138.180.20.3) (Tờ 17, thửa: 02, 11, 33, 47) - Xã Quỳnh Bá | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350600 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường 48B - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 296.301) (Tờ 15, thửa: 6,24,72,89,112,158) (Tờ 16, thửa: 41,49,80,88 | Các lô góc 2 mặt đường (đoạn từ ngã 3 đi xuống Quỳnh Yên ) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến xóm 5), cả 2 bên đường | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
