Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350321 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-67, thửa: 960; 896.1; 896.2; 896.3; 896.4; 896.5; 896.6; 896.7;) | Liên Hương xã đến - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350322 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-67, thửa: 960; 896.1; 896.2; 896.3; 896.4; 896.5; 896.6; 896.7;) | Liên Hương xã đến - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350323 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-67, thửa: 960; 896.1; 896.2; 896.3; 896.4; 896.5; 896.6; 896.7;) | Liên Hương xã đến - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350324 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 751;752;749;830;829;815;816;140;956;957;958;959;) - Xã Quỳnh | Đoạn từ Đường - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350325 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 751;752;749;830;829;815;816;140;956;957;958;959;) - Xã Quỳnh | Đoạn từ Đường - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350326 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 8, thửa: 751;752;749;830;829;815;816;140;956;957;958;959;) - Xã Quỳnh | Đoạn từ Đường - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350327 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 128;113;114;115;974;) - Xã Quỳnh Hồng | Liên Hương xã - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350328 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 128;113;114;115;974;) - Xã Quỳnh Hồng | Liên Hương xã - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350329 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 128;113;114;115;974;) - Xã Quỳnh Hồng | Liên Hương xã - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350330 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 100;101;118;119;120;121;122;123;124;125;126;127) - Xã Q | huyện đến Đường - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350331 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 100;101;118;119;120;121;122;123;124;125;126;127) - Xã Q | huyện đến Đường - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350332 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 7 (Tờ 117-66, thửa: 100;101;118;119;120;121;122;123;124;125;126;127) - Xã Q | huyện đến Đường - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350333 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 52;53;54;55;56;86;85;84;87;88;89;90;94;95;96;98;) - Xã Quỳnh | Đoạn từ UBND - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350334 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 52;53;54;55;56;86;85;84;87;88;89;90;94;95;96;98;) - Xã Quỳnh | Đoạn từ UBND - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350335 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xóm 6 (Tờ 7, thửa: 52;53;54;55;56;86;85;84;87;88;89;90;94;95;96;98;) - Xã Quỳnh | Đoạn từ UBND - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350336 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Hồng | Quỳnh Hậu - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350337 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Hồng | Quỳnh Hậu - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350338 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Hồng | Quỳnh Hậu - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350339 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 2, thửa: 27;28;29;30;31;) - Xã Quỳnh Hồng | Đoạn giáp cầu bèo - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350340 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 2, thửa: 27;28;29;30;31;) - Xã Quỳnh Hồng | Đoạn giáp cầu bèo - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
