Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350341 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 1 (Tờ 2, thửa: 27;28;29;30;31;) - Xã Quỳnh Hồng | Đoạn giáp cầu bèo - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350342 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 1453;1454;) - Xã Quỳnh Hồng | Ra ngân hàng CS - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350343 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 1453;1454;) - Xã Quỳnh Hồng | Ra ngân hàng CS - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350344 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 1453;1454;) - Xã Quỳnh Hồng | Ra ngân hàng CS - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350345 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 1444;1445;1446;1447;1448;1449;1450;1451;1452;) - Xã Quỳnh Hồng | Từ đường công an - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350346 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 1444;1445;1446;1447;1448;1449;1450;1451;1452;) - Xã Quỳnh Hồng | Từ đường công an - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350347 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 5, thửa: 1444;1445;1446;1447;1448;1449;1450;1451;1452;) - Xã Quỳnh Hồng | Từ đường công an - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350348 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 706;708;709;707;02; 04) - Xã Quỳnh Hồng | (Cây xăng Q.Hồng) - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350349 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 706;708;709;707;02; 04) - Xã Quỳnh Hồng | (Cây xăng Q.Hồng) - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350350 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 706;708;709;707;02; 04) - Xã Quỳnh Hồng | (Cây xăng Q.Hồng) - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350351 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 686;37;38;39;40;22;20;685;684;18;19;703;704;705;) - Xã Quỳnh H | Từ đường công an - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350352 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 686;37;38;39;40;22;20;685;684;18;19;703;704;705;) - Xã Quỳnh H | Từ đường công an - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350353 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 6, thửa: 686;37;38;39;40;22;20;685;684;18;19;703;704;705;) - Xã Quỳnh H | Từ đường công an - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350354 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 88.2;87;86;85;84;698;693;71;70;69;692;691;68;72;1;72.2;67 | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350355 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 88.2;87;86;85;84;698;693;71;70;69;692;691;68;72;1;72.2;67 | - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350356 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 88.2;87;86;85;84;698;693;71;70;69;692;691;68;72;1;72.2;67 | - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350357 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 122;123;124;125;126;127;128;129;130;131;88.1) - Xã Quỳnh | (Cây xăng Q.Hồng) - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350358 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 122;123;124;125;126;127;128;129;130;131;88.1) - Xã Quỳnh | (Cây xăng Q.Hồng) - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350359 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 122;123;124;125;126;127;128;129;130;131;88.1) - Xã Quỳnh | (Cây xăng Q.Hồng) - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350360 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 1A - Xóm 3 (Tờ 118-66, thửa: 239;238;237;236;235;148;117;118;119;120;121;) - Xã Quỳnh | đường công an - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
