Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350301 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 125;222;223;226;227;225;325;326;327;328;324;323;) - Xã Quỳnh Hồng | Các vị trí còn lại - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350302 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 125;222;223;226;227;225;325;326;327;328;324;323;) - Xã Quỳnh Hồng | Các vị trí còn lại - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350303 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 460;336;335;322;229;228;220;;126;86;89;90;91;92;104;105;106;1 | xã - đường cây da - | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350304 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 460;336;335;322;229;228;220;;126;86;89;90;91;92;104;105;106;1 | xã - đường cây da - | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350305 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 118-67, thửa: 460;336;335;322;229;228;220;;126;86;89;90;91;92;104;105;106;1 | xã - đường cây da - | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350306 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 123;124;127;131;219;230;321;320;337;338;339;461;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường liên hương - | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350307 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 123;124;127;131;219;230;321;320;337;338;339;461;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường liên hương - | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350308 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường dân cư - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 123;124;127;131;219;230;321;320;337;338;339;461;) - Xã Quỳnh Hồng | Đường liên hương - | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350309 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 3 (119-68), thửa: 272;2;3;4;) - Xã Quỳnh Hồng | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350310 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 3 (119-68), thửa: 272;2;3;4;) - Xã Quỳnh Hồng | - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350311 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 3 (119-68), thửa: 272;2;3;4;) - Xã Quỳnh Hồng | - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350312 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 118-68, thửa: 219;218;217;222;223;224;225;226;227;269;268;267;) - Xã Quỳnh | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350313 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 118-68, thửa: 219;218;217;222;223;224;225;226;227;269;268;267;) - Xã Quỳnh | - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350314 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 118-68, thửa: 219;218;217;222;223;224;225;226;227;269;268;267;) - Xã Quỳnh | - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350315 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 723,724,725,736,738,737,739,740,741,742,743,744,745,754 | bám đường - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350316 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 723,724,725,736,738,737,739,740,741,742,743,744,745,754 | bám đường - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350317 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Ql 48B - Xóm 6 (Tờ 7 (118593-1), thửa: 723,724,725,736,738,737,739,740,741,742,743,744,745,754 | bám đường - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350318 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xã Quỳnh Hồng | Cầu cồn cao NMN - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350319 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xã Quỳnh Hồng | Cầu cồn cao NMN - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350320 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537A - Xã Quỳnh Hồng | Cầu cồn cao NMN - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
