Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349341 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108 | Sân bóng xóm 7 - đường đê biển | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349342 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108 | Sân bóng xóm 7 - đường đê biển | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349343 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349344 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349345 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349346 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81 | vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349347 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81 | vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349348 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81 | vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349349 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lương | vùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349350 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lương | vùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349351 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lương | vùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349352 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165, | vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349353 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165, | vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349354 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165, | vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349355 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124 | vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349356 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124 | vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349357 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124 | vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349358 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153, | vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349359 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153, | vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349360 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153, | vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
