Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349321 | Huyện Quỳnh Lưu | Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7 | Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349322 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167, | Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349323 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167, | Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349324 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167, | Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349325 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1 | Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349326 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1 | Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349327 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1 | Tất cả các thửa còn lại xóm 7 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349328 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349329 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349330 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349331 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349332 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349333 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349334 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349335 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349336 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349337 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lương | vườn ông Lãng - vườn Châu Đài | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349338 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lương | vườn ông Lãng - vườn Châu Đài | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349339 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lương | vườn ông Lãng - vườn Châu Đài | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349340 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108 | Sân bóng xóm 7 - đường đê biển | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
