Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349361 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107 | Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349362 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107 | Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349363 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107 | Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349364 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) - | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349365 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) - | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349366 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) - | Tất cả các thửa còn lại xóm 8 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349367 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh Lương | Sân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349368 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh Lương | Sân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349369 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh Lương | Sân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349370 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lương | vườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349371 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lương | vườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349372 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lương | vườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349373 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh Lương | Nhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349374 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh Lương | Nhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349375 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh Lương | Nhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349376 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 1 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349377 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 1 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349378 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh Lương | Tất cả các thửa còn lại xóm 1 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349379 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14 | Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349380 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14 | Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
