Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349301 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349302 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349303 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349304 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138, | Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349305 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138, | Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349306 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138, | Tất cả các thửa còn lại xóm 6 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349307 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lương | vườn Chắt Nga - Đường TTL | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349308 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lương | vườn Chắt Nga - Đường TTL | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349309 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lương | vườn Chắt Nga - Đường TTL | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349310 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lương | vườn Hà Kính - Đường TTL | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349311 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lương | vườn Hà Kính - Đường TTL | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349312 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lương | vườn Hà Kính - Đường TTL | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349313 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349314 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349315 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349316 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349317 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349318 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh Lương | Ngã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349319 | Huyện Quỳnh Lưu | Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7 | Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349320 | Huyện Quỳnh Lưu | Huyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7 | Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
