Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348381 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh Tam | Vùng còn lại xóm 11 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348382 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh Tam | Vùng còn lại xóm 11 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348383 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353 | Đường liên xóm 4 - đến xóm 11 | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348384 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353 | Đường liên xóm 4 - đến xóm 11 | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348385 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353 | Đường liên xóm 4 - đến xóm 11 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348386 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3 | Bám đường QL48 - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348387 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3 | Bám đường QL48 - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348388 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3 | Bám đường QL48 - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348389 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh T | Khu dân cư xóm 4 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348390 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh T | Khu dân cư xóm 4 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348391 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh T | Khu dân cư xóm 4 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348392 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2 | Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348393 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2 | Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348394 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2 | Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348395 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19, | Khu dân cư xóm 3b - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348396 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19, | Khu dân cư xóm 3b - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348397 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19, | Khu dân cư xóm 3b - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348398 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh Tam | Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348399 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh Tam | Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348400 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh Tam | Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
