Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348401 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã Qu | Đường xóm 3a + 6 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348402 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã Qu | Đường xóm 3a + 6 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348403 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã Qu | Đường xóm 3a + 6 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348404 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56 | Từ trung tâm - đi xóm 6 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348405 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56 | Từ trung tâm - đi xóm 6 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348406 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56 | Từ trung tâm - đi xóm 6 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348407 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202, | Khu dân cư xóm 3a + 6 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348408 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202, | Khu dân cư xóm 3a + 6 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348409 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202, | Khu dân cư xóm 3a + 6 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348410 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - Xã | Đoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6 | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348411 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - Xã | Đoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6 | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348412 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - Xã | Đoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348413 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348414 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348415 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348416 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh Tam | Đường xóm 11 - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348417 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh Tam | Đường xóm 11 - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348418 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh Tam | Đường xóm 11 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348419 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam | Từ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348420 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh Tam | Từ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
