Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348361 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 6 (Tờ 50, thửa: 247, 287, 288, 302, 318, 319, 157) - Xã Quỳnh Tam | Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348362 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128 | Vùng còn lại xóm 6 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348363 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128 | Vùng còn lại xóm 6 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348364 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128 | Vùng còn lại xóm 6 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348365 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371 | Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348366 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371 | Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348367 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371 | Đường liên xóm 6 - đến xóm 5 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348368 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53, | Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348369 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53, | Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348370 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53, | Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348371 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh Tam | Vùng còn lại xóm 7 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348372 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh Tam | Vùng còn lại xóm 7 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348373 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh Tam | Vùng còn lại xóm 7 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348374 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61, | Đoạn xóm 7 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348375 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61, | Đoạn xóm 7 - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348376 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61, | Đoạn xóm 7 - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348377 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh Tam | Đường xóm 11 - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348378 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh Tam | Đường xóm 11 - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348379 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh Tam | Đường xóm 11 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348380 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh Tam | Vùng còn lại xóm 11 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
