Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348241 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh Tân | Thị Sự - Thị Hồng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348242 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348243 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348244 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159; | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348245 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75 | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348246 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348247 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348248 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26 | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348249 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348250 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26 | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348251 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …; | Đình Sơn - Văn Thâm | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348252 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …; | Đình Sơn - Văn Thâm | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348253 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …; | Đình Sơn - Văn Thâm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348254 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7 | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348255 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348256 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348257 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83, | Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348258 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83, | Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348259 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83, | Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348260 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, th | Vùng còn lại - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
