Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348261 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, th | Vùng còn lại - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348262 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, th | Vùng còn lại - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348263 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4 | Bám mặt đường - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348264 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4 | Bám mặt đường - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348265 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4 | Bám mặt đường - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348266 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348267 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348268 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348269 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12 | Vùng còn lại - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348270 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12 | Vùng còn lại - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348271 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12 | Vùng còn lại - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348272 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348273 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348274 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh Tam | Đoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348275 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93, | Vùng còn lại - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348276 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93, | Vùng còn lại - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348277 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93, | Vùng còn lại - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348278 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1 | Bám mặt đường xóm - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348279 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1 | Bám mặt đường xóm - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348280 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1 | Bám mặt đường xóm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
