Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348221 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348222 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348223 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348224 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348225 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348226 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348227 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129; | Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348228 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129; | Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348229 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129; | Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348230 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348231 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348232 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348233 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh Tân | Thái Hà - Thị Bình | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348234 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh Tân | Thái Hà - Thị Bình | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348235 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh Tân | Thái Hà - Thị Bình | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348236 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1 | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348237 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348238 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348239 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh Tân | Thị Sự - Thị Hồng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348240 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh Tân | Thị Sự - Thị Hồng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
