Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348201 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348202 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348203 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh Tân | Công Thanh - Xuân Mạo | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348204 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh Tân | Công Thanh - Xuân Mạo | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348205 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh Tân | Công Thanh - Xuân Mạo | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348206 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110 | Đình Sơn - Sỹ Văn | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348207 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110 | Đình Sơn - Sỹ Văn | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348208 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110 | Đình Sơn - Sỹ Văn | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348209 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh Tân | Thị Tình - Trọng Trì | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348210 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh Tân | Thị Tình - Trọng Trì | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348211 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh Tân | Thị Tình - Trọng Trì | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348212 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã Qu | Duy Xuân - Trọng Hà | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348213 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã Qu | Duy Xuân - Trọng Hà | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348214 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã Qu | Duy Xuân - Trọng Hà | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348215 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân | - | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348216 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân | - | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348217 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348218 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh Tân | Xuân Nghệ - Văn Hiền | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348219 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh Tân | Xuân Nghệ - Văn Hiền | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348220 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh Tân | Xuân Nghệ - Văn Hiền | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
