Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348181 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh Tân | Sỹ Tùng - Xuân Nhượng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348182 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348183 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348184 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …; | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348185 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348186 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348187 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …; | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348188 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348189 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348190 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348191 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167; | Thị Liệu - Đình Cường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348192 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167; | Thị Liệu - Đình Cường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348193 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167; | Thị Liệu - Đình Cường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348194 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348195 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348196 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348197 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699; | Thị Mạn - Thị Hậu | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348198 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699; | Thị Mạn - Thị Hậu | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348199 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699; | Thị Mạn - Thị Hậu | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348200 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
