Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348161 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1 | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348162 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348163 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348164 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148; | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348165 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148; | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348166 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148; | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348167 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98 | Đình Cảnh - Minh Bá | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348168 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98 | Đình Cảnh - Minh Bá | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348169 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98 | Đình Cảnh - Minh Bá | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348170 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348171 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348172 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348173 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh Tân | Văn Tiến - Đình Đông | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348174 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh Tân | Văn Tiến - Đình Đông | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348175 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh Tân | Văn Tiến - Đình Đông | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348176 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh Tân | Song Hành - Xuân Hoạt | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348177 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh Tân | Song Hành - Xuân Hoạt | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348178 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh Tân | Song Hành - Xuân Hoạt | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348179 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh Tân | Sỹ Tùng - Xuân Nhượng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348180 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh Tân | Sỹ Tùng - Xuân Nhượng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
