Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 348141 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh Tân | Thị Dung - Sỹ Hiền | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348142 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh Tân | Thị Dung - Sỹ Hiền | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348143 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348144 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348145 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348146 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh T | Đức Châu - Ngọc Phượng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348147 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh T | Đức Châu - Ngọc Phượng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348148 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh T | Đức Châu - Ngọc Phượng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348149 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348150 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348151 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348152 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh Tân | Tiến Mạnh - Sỹ Cường | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348153 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh Tân | Tiến Mạnh - Sỹ Cường | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348154 | Huyện Quỳnh Lưu | QL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh Tân | Tiến Mạnh - Sỹ Cường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348155 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247; | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348156 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247; | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348157 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247; | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 348158 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579; | Sỹ Tín - Thị Hương | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 348159 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579; | Sỹ Tín - Thị Hương | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 348160 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579; | Sỹ Tín - Thị Hương | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
