Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 325041 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 41, 47 tờ bản đồ số 181 - đến thửa số 33 tờ bản đồ 182; khu phố 9. | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325042 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa số 41, 47 tờ bản đồ số 181 - đến thửa số 33 tờ bản đồ 182; khu phố 9. | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325043 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 51, 54 tờ bản đồ số 181 - đến thửa đất số 42, 46 tờ bản đồ số 181; khu phố 2. | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325044 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 51, 54 tờ bản đồ số 181 - đến thửa đất số 42, 46 tờ bản đồ số 181; khu phố 2. | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325045 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ thửa đất số 51, 54 tờ bản đồ số 181 - đến thửa đất số 42, 46 tờ bản đồ số 181; khu phố 2. | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325046 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đất số 30, 35 tờ bản đồ số 202 - đến thửa số 1 tờ bản đồ số 192 (ông Liêm); khu phố 2 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325047 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đất số 30, 35 tờ bản đồ số 202 - đến thửa số 1 tờ bản đồ số 192 (ông Liêm); khu phố 2 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325048 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ đất số 30, 35 tờ bản đồ số 202 - đến thửa số 1 tờ bản đồ số 192 (ông Liêm); khu phố 2 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325049 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ sau lô 1 đường Bà Triệu (thửa số 61 tờ bản đồ số 203) - đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 202; khu phố 2 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325050 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ sau lô 1 đường Bà Triệu (thửa số 61 tờ bản đồ số 203) - đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 202; khu phố 2 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325051 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Hoàng Diệu - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ sau lô 1 đường Bà Triệu (thửa số 61 tờ bản đồ số 203) - đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 202; khu phố 2 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325052 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quang Khải - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa đất số 23, 36 tờ bản đồ số 175) - đến giáp đường Lý Thái Tổ (thửa 108, 114 tờ bản đồ số 175); khu phố 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325053 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quang Khải - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa đất số 23, 36 tờ bản đồ số 175) - đến giáp đường Lý Thái Tổ (thửa 108, 114 tờ bản đồ số 175); khu phố 4 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325054 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường Trần Quang Khải - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (thửa đất số 23, 36 tờ bản đồ số 175) - đến giáp đường Lý Thái Tổ (thửa 108, 114 tờ bản đồ số 175); khu phố 4 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325055 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường phân lô khu phố 4 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp thửa số 61 tờ bản đồ số 165 - đến thửa số 123 tờ bản đồ 166 | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325056 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường phân lô khu phố 4 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp thửa số 61 tờ bản đồ số 165 - đến thửa số 123 tờ bản đồ 166 | 840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325057 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường phân lô khu phố 4 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ giáp thửa số 61 tờ bản đồ số 165 - đến thửa số 123 tờ bản đồ 166 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 325058 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường phân lô khu phố 4 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ sau lô 1 đường Lê Lai (thửa số 97 tờ bản đồ 165) - đến thửa số 61 tờ bản đồ số 165 | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 325059 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường phân lô khu phố 4 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ sau lô 1 đường Lê Lai (thửa số 97 tờ bản đồ 165) - đến thửa số 61 tờ bản đồ số 165 | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 325060 | Thị xã Bỉm Sơn | Đường phân lô khu phố 4 - Phường Bắc Sơn (miền núi) | Đoạn từ sau lô 1 đường Lê Lai (thửa số 97 tờ bản đồ 165) - đến thửa số 61 tờ bản đồ số 165 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
